Committee for State Security

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên riêng):
    • Ủy ban An ninh Nhà nước: Tên gọi của cơ quan cảnh sát mật an ninh chính trị chủ chốt của Liên bang Xô viết (Liên ) , thường được biết đến với tên viết tắt KGB.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Committee for State Security was one of the most powerful institutions in the Soviet Union. (Ủy ban An ninh Nhà nước một trong những tổ chức quyền lực nhất tại Liên bang Xô viết.)
    • He was a high-ranking officer in the Committee for State Security. (Ông ấy một sĩ quan cấp cao trong Ủy ban An ninh Nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi viết về lịch sử hoặc chính trị, cụm từ này thường được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống an ninh tình báo của Liên , với các chức năng đối nội đối ngoại.
    • The archives of the former Committee for State Security contain many secrets. (Các kho lưu trữ của Ủy ban An ninh Nhà nước chứa đựng nhiều bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • KGB (viết tắt): Tên viết tắt phổ biến trong tiếng Anh các ngôn ngữ khác cho "Committee for State Security", bắt nguồn từ tiếng Nga "Комитет государственной безопасности" (Komitet gosudarstvennoy bezopasnosti).
  • Secret police: Cảnh sát mật (danh từ chung).
  • Security agency: Cơ quan an ninh (danh từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • KGB (tên viết tắt thông dụng).
  • Soviet secret police (cảnh sát mật Liên - cách gọi chung).
Lưu ý
  • "Committee for State Security" một tên riêng của một tổ chức lịch sử cụ thể. không phải một danh từ chung để chỉ bất kỳ ủy ban an ninh nào của các quốc gia khác.
  • Trong văn cảnh hiện đại, cụm từ này hầu như chỉ được dùng để nói về Liên trước đây.
Noun
  1. tổ chức công an bảo vệ nước Nga Xô Viết .

Từ đồng nghĩa